cấu kiện

cấu kiện

Các cấu kiện bê tông đúc sẵn được vận chuyển đến công trường để lắp ráp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận, thành phần cấu tạo nên một công trình kiến trúc hoặc một kết cấu xây dựng hoàn chỉnh: "cấu kiện" chỉ một đơn vị, một phần tử được chế tạo sẵn hoặc xây dựng tại chỗ để lắp ghép, hợp thành công trình.
    • Phần tử kết cấu: Trong kỹ thuật xây dựng, "cấu kiện" thường dùng để chỉ các bộ phận chịu lực chính như dầm, cột, sàn, tường, vách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các cấu kiện tông đúc sẵn được vận chuyển đến công trường để lắp ráp. (Các bộ phận tông đúc sẵn được vận chuyển đến công trường để lắp ráp.)
    • Kỹ sư đang tính toán khả năng chịu lực của từng cấu kiện trong tòa nhà. (Kỹ sư đang tính toán khả năng chịu lực của từng bộ phận kết cấu trong tòa nhà.)
    • Việc sử dụng cấu kiện thép giúp rút ngắn thời gian thi công. (Việc sử dụng các bộ phận kết cấu bằng thép giúp rút ngắn thời gian thi công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cấu kiện chịu lực": chỉ những bộ phận chính của công trình nhiệm vụ tiếp nhận truyền tải trọng lượng (như dầm, cột).

    • Hệ thống cấu kiện chịu lực của cầu cần được kiểm tra định kỳ. (Hệ thống các bộ phận chịu lực của cầu cần được kiểm tra định kỳ.)
  • "cấu kiện đúc sẵn": chỉ những bộ phận được sản xuất hàng loạt trong nhà máy trước khi mang đến lắp đặt tại công trường.

    • Xu hướng xây dựng bằng cấu kiện đúc sẵn ngày càng phổ biến. (Xu hướng xây dựng bằng các bộ phận đúc sẵn ngày càng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Kết cấu (danh từ): chỉ toàn bộ hệ thống các bộ phận liên kết với nhau tạo thành một công trình hoặc một vật thể hoàn chỉnh. ("Cấu kiện" một phần của "kết cấu").
  • Bộ phận (danh từ): từ chung hơn, chỉ một phần của tổng thể, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác ngoài xây dựng.
  • Thành phần (danh từ): từ chung, chỉ các phần hợp thành một chỉnh thể.
Từ đồng nghĩa
  • Phần tử kết cấu: (thuật ngữ kỹ thuật) có nghĩa tương đương.
  • Bộ phận xây dựng: cách nói mô tả chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cấu kiện")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cấu kiện")